베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tình cảm" (1)
tình cảm
영어
명사emotion, feeling, affection
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
I particularly value issues related to human spirit, emotions, and psychology.
관련 단어 "tình cảm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tình cảm" (4)
Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
Cancers are emotional and care deeply about family.
Tình cảm thiêng liêng.
Sacred feelings.
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
I particularly value issues related to human spirit, emotions, and psychology.
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
I particularly value issues related to human spirit, emotions, and psychology.
